Câu tiếng Anh có từ “fashionable”
228 câu thật có từ fashionable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fashionable nghĩa là hợp thời trang. fashionable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: being or in accordance with current social fashions. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fashionable
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
She felt sure that she was doing something wrong, and these fashionable women would criticise her among themselves.
Từ trong câu: fashionable, criticise, criticize, wrong, feel, sure, do, something
Ernest Raymond, Daphne Bruno. Nguồn: Project Gutenberg #78201. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The habits of society make the dress of a fashionable woman far more expensive than that of a man of fashion.
Từ trong câu: fashionable, expensive, habit, society, make, dress, woman, far
Thomas Wentworth Higginson, Common Sense About Women. Nguồn: Project Gutenberg #63948. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was not a fashionable place, but even among the pleasant people there, the girls made few friends, preferring to live for one another.
Từ trong câu: fashionable, prefer, place, even, among, pleasant, people, girl
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fashionable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fashionable watering | 207 lần |
| fashionable circles | 171 lần |
| fashionable resort | 144 lần |
| fashionable society | 520 lần |
| fashionable promenade | 70 lần |
| fashionable tailor | 88 lần |
| fashionable boarding | 84 lần |
| fashionable attire | 77 lần |
| ultra fashionable | 55 lần |
| fashionable resorts | 48 lần |
| fashionable novel | 108 lần |
| fashionable hotels | 54 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fashionable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fashionable trong kho câu?
- Kho câu có 228 câu có từ fashionable hoặc các dạng của từ, trích từ 194 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fashionable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fashionable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B1 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fashionable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fashionable: Câu phủ định (35 câu), Quá khứ đơn (32 câu), So sánh nhất (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.