Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fashionable

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fashionable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fashionable”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fashionable wateringlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
fashionable circleslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
fashionable resortlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
fashionable societylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
fashionable promenadelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
fashionable tailorlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
fashionable boardinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
fashionable attirelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
ultra fashionablelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
fashionable resortslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
fashionable novellogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
fashionable hotelslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “fashionable”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.