Câu tiếng Anh có từ “evolutionary”
141 câu thật có từ evolutionary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: evolutionary nghĩa là tiến hóa. evolutionary là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or produced by evolution. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ evolutionary
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Such a transition must not be revolutionary, but evolutionary if come it must, and come it will.
Từ trong câu: evolutionary, transition, revolutionary, come
D. W., 1852-1918 [Editor] Culp, Twentieth century Negro literature. Nguồn: Project Gutenberg #18772. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Whatever model they choose must shun static ideologies, and instead acknowledge the evolutionary process through which anything resembling progress is made.
Từ trong câu: evolutionary, static, whatever, model, choose, ideology, instead, acknowledge
Douglas Rushkoff, Open Source Democracy: How online communication is changing offline politics. Nguồn: Project Gutenberg #10753. · Tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Logic must be reinterpreted in the light of the evolutionary or biological method.
Từ trong câu: biological, evolutionary, logic, light, method
Delton Thomas Howard, John Dewey's logical theory. Nguồn: Project Gutenberg #38141. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I am opposed to Socialism because I believe that it attempts to do by legislative enactment, what must come through an evolutionary process.
Từ trong câu: process, evolutionary, legislative, oppose, because, believe, attempt, come
Edward, 1877- [Compiler] Silvin, Why I am opposed to socialism. Nguồn: Project Gutenberg #37246. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng evolutionary
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| evolutionary biology | 83 lần |
| evolutionary biologists | 34 lần |
| evolutionary perspective | 114 lần |
| evolutionary worldview | 26 lần |
| intentional evolutionary | 39 lần |
| evolutionary psychology | 75 lần |
| evolutionary biologist | 23 lần |
| evolutionary psychologists | 28 lần |
| evolutionary synthesis | 37 lần |
| evolutionary theorists | 14 lần |
| evolutionary relationships | 39 lần |
| evolutionary standpoint | 15 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ evolutionary
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evolutionary trong kho câu?
- Kho câu có 141 câu có từ evolutionary hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ evolutionary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evolutionary gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evolutionary?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evolutionary: Câu phủ định (16 câu), can và could (15 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.