Câu tiếng Anh có từ “evolutionary”
140 câu thật có từ evolutionary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: evolutionary nghĩa là tiến hóa. evolutionary là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or produced by evolution. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ evolutionary
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There are many competing hypotheses for the form of the evolutionary tree of animals.
Từ trong câu: evolutionary, many, compete, hypothesis, form, tree, animal
«General Biology/Animal Evolution», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=479 (bản sửa đổi 4494342). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Curl is of course evolutionary because there have been other programming languages before.
Từ trong câu: evolutionary, curl, course, because, program, language
«Curl/Interviews», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=15188 (bản sửa đổi 3231241). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There is no evidence for such an evolutionary occurrence.
Từ trong câu: evolutionary, evidence, occurrence
Robert L. Merz, Jaw Musculature of the Mourning and White-winged Doves. Nguồn: Project Gutenberg #32018. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
His book depicts for us this evolutionary flux of instincts and ideas, an irresistible current in which there is never a backwash.
Từ trong câu: flux, book, depict, evolutionary, instinct, idea, irresistible, current
Romain Rolland, The Forerunners. Nguồn: Project Gutenberg #31313. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng evolutionary
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| evolutionary biology | 83 lần |
| evolutionary biologists | 34 lần |
| evolutionary perspective | 114 lần |
| evolutionary worldview | 26 lần |
| intentional evolutionary | 39 lần |
| evolutionary psychology | 75 lần |
| evolutionary biologist | 23 lần |
| evolutionary psychologists | 28 lần |
| evolutionary synthesis | 37 lần |
| evolutionary theorists | 14 lần |
| evolutionary relationships | 39 lần |
| evolutionary standpoint | 15 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ evolutionary
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evolutionary trong kho câu?
- Kho câu có 140 câu có từ evolutionary hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ evolutionary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evolutionary gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 78 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evolutionary?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evolutionary: Câu phủ định (15 câu), can và could (14 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.