Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

worldview

danh từ
B2
US/ˈwɝldˌvju/
worldviews

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

worldview là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    worldviews
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa worldview và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    On a large scale, it may be called worldview or philosophy (informally), and is caused by geography, history, religious beliefs and ideology.

    Ở quy mô lớn, nó có thể được gọi là thế giới quan hoặc triết học (một cách không chính thức), và được gây ra bởi địa lý, lịch sử, tín ngưỡng tôn giáo và hệ tư tưởng.

    Wikipedia contributors, Point of view (philosophy)
    At the same time our worldview is influencing how we interpret each new piece of evidence.

    Đồng thời, thế giới quan của chúng ta đang ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải từng mẩu bằng chứng mới.

    Wikimedia contributors, Evaluating Evidence
    This is called our worldview and we use this worldview to interpret observations, make decisions, and plan for the future.

    Đây được gọi là thế giới quan của chúng ta và chúng ta sử dụng thế giới quan này để diễn giải những quan sát, đưa ra quyết định và lập kế hoạch cho tương lai.

    Wikimedia contributors, Exploring Worldviews/Aligning worldviews
    At the same time our worldview is influencing how we interpret each new piece of evidence.
    Wikimedia contributors, Exploring Worldviews/Aligning worldviews
    Revisit sections of the assignments in this course when you are ready to reconsider elements of your present worldview.
    Wikimedia contributors, Exploring Worldviews
    Because of the importance of language in conveying culture and worldviews, multilingualism is a key component of knowledge diversity.
    Wikimedia contributors, Engaging Knowledge Diversity/Introduction
    This role requires them to promote the new evolutionary worldview that will drive the transition.
    Wikimedia contributors, Intentional Evolution
    The evolutionary worldview will have been checked, tested, and implemented at every level of their being.
    Wikimedia contributors, Intentional Evolution
    However, it may differ depending on an individual's basic values and worldview.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Fairness and emotion
    In modern times we see this worldview prevail in politics and experts.
    Wikimedia contributors, The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Analects/Sage
    A misbelief is based on a worldview that is not aligned with the best available understanding of reality.
    Wikimedia contributors, Understanding Misbelief
    And yet as soon as we ascribe a meaning to religion, we must distinguish some related concepts, such as spirituality and worldview.
    OpenStax, What Is Religion? (Introduction to Anthropology)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “worldview”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về worldview (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. worldview nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    worldview có nghĩa chính là: worldview là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "worldview".

    2. worldview thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    worldview là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của worldview theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), worldview được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɝldˌvju/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. worldview thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ worldview được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của worldview gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của worldview gồm: worldviews.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với worldview là gì?

    Từ worldview thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. worldview có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến worldview?

    Từ worldview xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với worldview đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "On a large scale, it may be called worldview or philosophy (informally), and is caused by geography, history, religious beliefs and ideology." (Dịch nghĩa: Ở quy mô lớn, nó có thể được gọi là thế giới quan hoặc triết học (một cách không chính thức), và được gây ra bởi địa lý, lịch sử, tín ngưỡng tôn giáo và hệ tư tưởng.). Câu văn minh họa cách dùng worldview làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng worldview?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.