Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evenly”

148 câu thật có từ evenly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: evenly nghĩa là đồng đều. evenly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in equal amounts or shares; in a balanced or impartial way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ evenly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • And like with buying buildings, buildings must be sold evenly across the colour set.

    Từ trong câu: evenly, like, buy, build, sell, across, color, set

    «Monopoly/Official Rules», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35810 (bản sửa đổi 4538714). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Players who own a complete color set do not have to build evenly.

    Từ trong câu: evenly, player, complete, color, set, build

    «Monopoly/Beyond Boardwalk», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35819 (bản sửa đổi 3949874). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Consequently the temperature of the egg must be maintained evenly and uniformly, or there will be no development.

    Từ trong câu: evenly, consequently, temperature, egg, maintain, development

    Samuel Christian Schmucker, The Meaning of Evolution. Nguồn: Project Gutenberg #29422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “If you are,” said George, evenly, “that means Wormwood Scrubs will have to be took over by the White City.

    Từ trong câu: evenly, mean, take, white, city

    W. Pett Ridge, Table d'Hôte. Nguồn: Project Gutenberg #57349. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng evenly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
evenly balanced190 lần
evenly spaced62 lần
evenly matched119 lần
evenly distributed160 lần
evenly divisible17 lần
spaced evenly11 lần
evenly divided113 lần
distributed evenly44 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ evenly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evenly trong kho câu?
Kho câu có 148 câu có từ evenly hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ evenly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evenly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 67 câu, rồi Bậc C1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evenly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evenly: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (15 câu), should và ought to (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.