E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evenly

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “evenly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “evenly”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
evenly balancedlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
evenly spacedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
evenly matchedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
evenly distributedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
evenly divisiblelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
spaced evenlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
evenly dividedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
distributed evenlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “evenly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.