E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evenly”

135 câu thật có từ evenly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: evenly nghĩa là đồng đều. evenly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in equal amounts or shares; in a balanced or impartial way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ evenly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The light is evenly diffused and soft, and comes through unseen windows.

    Từ trong câu: evenly, light, diffuse, soft, come, window

    Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The hysteria was evenly distributed and fed on itself.

    Từ trong câu: hysteria, evenly, distribute, feed, itself

    Samuel Vaknin, Crime and Corruption. Nguồn: Project Gutenberg #5888. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • In a solution, a concentrated solute diffuses to spread evenly in its solvent.

    Từ trong câu: solute, solution, concentrate, diffuse, spread, evenly, solvent

    «General Chemistry/Diffusion and Effusion», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=122215 (bản sửa đổi 4646480). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It is an excellent walking game, and it requires some knack to play the disk evenly along the road.

    Từ trong câu: knack, excellent, walk, game, require, play, disk, evenly

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 28, February, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #19995. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng evenly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
evenly balanced190 lần
evenly spaced62 lần
evenly matched119 lần
evenly distributed160 lần
evenly divisible17 lần
spaced evenly11 lần
evenly divided113 lần
distributed evenly44 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ evenly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evenly trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ evenly hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ evenly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evenly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evenly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evenly: Câu phủ định (16 câu), should và ought to (10 câu), Quá khứ đơn (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.