Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “etch”

116 câu thật có từ etch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: etch nghĩa là khắc. etch là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: make an etching of. Xem trang từ điển đầy đủ

  • One day Father Xavier in turning over his papers came across an old etching of Venus rising from the sea.

    Từ trong câu: etch, etching, day, father, turn, paper, come, across

    Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #30415. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • When selecting a object, the border of the object can be etched to avoid square angles in the corner of the objects.

    Từ trong câu: etch, select, object, border, avoid, square, angle, corner

    «Short guide to the use of laser cutting machines/Use of Universal Laser Systems cutting machines», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=476020 (bản sửa đổi 4530140). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The degree of etching on metal surfaces as a result of chemical cleaning depends on the chemical composition of the cleaner itself.

    Từ trong câu: etch, degree, metal, surface, result, chemical, clean, depend

    «Design for the Environment/Metal Cleaning», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=55324 (bản sửa đổi 2593578). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • And more recently Zuccarelli, one of the original members of our Royal Academy, designed and etched a pack of cards with the same intention.

    Từ trong câu: etch, recently, original, member, royal, academy, design, pack

    Various, The Strand Magazine, Vol. 05, Issue 26, February 1893 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #30105. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng etch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • etch by rowlandson61 lần
  • etch frontispiece19 lần
  • bunbury etch6 lần
  • photo etch10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ etch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ etch trong kho câu?
Kho câu có 116 câu có từ etch hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ etch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ etch gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ etch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ etch: can và could (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.