academy
danh từ- academies
academy nghĩa là học viện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a secondary school (usually private)
→một trường trung học (thường là tư thục)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)academy award857 lần trong kho sáchacademy of sciences721 lần trong kho sáchacademy awards446 lần trong kho sáchnaval academy379 lần trong kho sáchroyal academy917 lần trong kho sáchmilitary academy609 lần trong kho sáchacademy of arts193 lần trong kho sáchoakdale academy56 lần trong kho sách - 2danh từB1
an institution for the advancement of art or science or literature
→một tổ chức cho sự tiến bộ của nghệ thuật hoặc khoa học hoặc văn học
Đồng nghĩa:honorary society - 3danh từB1
a school for special training
→một trường đào tạo đặc biệt
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa academy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
On her return to England the painting was offered to the Royal Academy and rejected.And I shall have my wife’s portrait painted by some first-rate chap, never mind what it costs, and hung in the Academy.Và tôi sẽ nhờ một người hạng nhất nào đó vẽ bức chân dung của vợ tôi, không cần bận tâm đến giá cả, và treo trong Học viện.
And Tom tried to tell of Academy times, and Beverly tried to tell stories of the University.Và Tom cố kể về thời Học viện, còn Beverly cố kể những câu chuyện về thời Đại học.
By presenting you there, my dear fellow, I assure you, perhaps in fifteen years, a seat in the Academy.He says that Mr. Fenwick will have two ripping pictures in the Academy, and is sure to get his name up.But they did overwhelm Preston Academy nicely the first week in February and found the revenge sweet.Nhưng họ đã áp đảo Học viện Preston một cách xuất sắc trong tuần đầu tiên của tháng 2 và nhận thấy sự trả thù ngọt ngào.
The Academy had a vacation during the Christmas holidays, and all the students went home.If we were among the Academies, we should argue like the characters in Rabelais.Oh! her head,--you can see it from here,--on learning that I had left my little fortune to the French Academy.When getting this award, Chaplin had the longest standing ovation (people standing up and clapping) in Academy Award history.Perry was very concerned with the education of naval officers and helped develop a system that helped the United States Naval Academy.Kettering Science Academy have stated that, on Monday, they will be offering counselling sessions for pupils of the school if they require it.Câu hỏi thường gặp về academy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. academy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
academy có nghĩa chính là: một trường trung học (thường là tư thục). Định nghĩa tiếng Anh: "a secondary school (usually private)".
2. academy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
academy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của academy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), academy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈkædəmi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. academy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ academy được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của academy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của academy gồm: academies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với academy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: academy award, academy of sciences, academy awards, naval academy, royal academy.
7. academy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: honorary society. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến academy?
Từ academy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với academy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "On her return to England the painting was offered to the Royal Academy and rejected.". Câu văn minh họa cách dùng academy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng academy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.