Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “ebb”

104 câu thật có từ ebb hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ebb là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: flow back or recede. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The ebbing tide leaves shallow pools in every hollow of the beach, and these pools are often full of life.

    Từ trong câu: ebb, tide, leave, shallow, pool, every, hollow, beach

    R. Cadwallader Smith, On the Seashore Cassell's "Eyes and No Eyes" Series, Book VII. Nguồn: Project Gutenberg #10513. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I have one friend,--a man of genius, subject to the ebbs and flows of animal spirits which attend that organization.

    Từ trong câu: ebb, friend, man, genius, subject, flow, animal, spirit

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 106, August, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23040. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Day after day, and week after week, he lay, scarcely daring to move, lest the artery should break and his life blood ebb away.

    Từ trong câu: artery, ebb, day, week, lay, scarcely, dare, move

    Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The blood ebbed weakly in her veins; the rush of the water below roared like thunder; as the minutes passed a deadly sickness came into her breast.

    Từ trong câu: weakly, blood, ebb, vein, rush, water, below, roar

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 20. December, 1877. Nguồn: Project Gutenberg #37946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ebb

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • ebb tide757 lần
  • lowest ebb351 lần
  • tide ebb151 lần
  • low ebb424 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ebb

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ebb trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ ebb hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ebb xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ebb gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 64 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ebb?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ebb: Quá khứ đơn (13 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.