Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dinosaur”

118 câu thật có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dinosaur nghĩa là khủng long. dinosaur là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: any of numerous extinct terrestrial reptiles of the Mesozoic era. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dinosaur

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Before this, the popular idea of dinosaurs had been one of plodding, reptilian giants.

    Từ trong câu: reptilian, popular, idea, dinosaur, giant

    «Deinonychus», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=45241 (bản sửa đổi 10717717). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • This is the time to reform this outmoded social dinosaur and finally break the poverty trap.

    Từ trong câu: outmoded, time, reform, social, dinosaur, finally, break, poverty

    Ronald Reagan, State of the Union Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #5046. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Right away you should be able to see the boss, Infernal Dinosaur, KING DODONGO.

    Từ trong câu: infernal, right, away, able, see, boss, dinosaur, king

    «The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Dodongo's Cavern», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432712 (bản sửa đổi 4383792). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It was a large, agile, bipedal (walked on two legs), bird-like dinosaur.

    Từ trong câu: agile, large, walk, leg, bird, like, dinosaur

    «Utahraptor», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=80316 (bản sửa đổi 10149938). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng dinosaur

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
theropod dinosaur70 lần
herbivorous dinosaur29 lần
sauropod dinosaur25 lần
carnivorous dinosaur30 lần
avian dinosaur23 lần
dinosaur fossils32 lần
hipped dinosaur9 lần
feathered dinosaur20 lần
predatory dinosaur11 lần
armoured dinosaur7 lần
billed dinosaur7 lần
extinction of dinosaur13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dinosaur

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dinosaur trong kho câu?
Kho câu có 118 câu có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dinosaur xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dinosaur gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dinosaur?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dinosaur: So sánh nhất (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.