Câu tiếng Anh có từ “dinosaur”
118 câu thật có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dinosaur nghĩa là khủng long. dinosaur là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: any of numerous extinct terrestrial reptiles of the Mesozoic era. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dinosaur
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Much of the globe from the Arctic Ocean to New Mexico was covered by a great sea on whose swampy shores huge dinosaurs, alligators, and crocodiles made their homes.
Từ trong câu: dinosaur, much, globe, arctic, ocean, new, cover, great
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota, North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State. Nguồn: Project Gutenberg #46661. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The dinosaur was returned by the police to the museum with its tail detached.
Từ trong câu: tail, detach, dinosaur, return, police, museum
«Stolen Utahraptor recovered in Australian Capital Territory», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=708734 (bản sửa đổi 4826656). · English Wikinews · CC BY 2.5
Fossil dinosaur bones, petrified wood, and many marine fossils were formed by permineralization.
Từ trong câu: petrified, fossil, dinosaur, bone, wood, many, marine, form
«High School Earth Science/Fossils», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=236875 (bản sửa đổi 4430070). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng dinosaur
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| theropod dinosaur | 70 lần |
| herbivorous dinosaur | 29 lần |
| sauropod dinosaur | 25 lần |
| carnivorous dinosaur | 30 lần |
| avian dinosaur | 23 lần |
| dinosaur fossils | 32 lần |
| hipped dinosaur | 9 lần |
| feathered dinosaur | 20 lần |
| predatory dinosaur | 11 lần |
| armoured dinosaur | 7 lần |
| billed dinosaur | 7 lần |
| extinction of dinosaur | 13 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dinosaur
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dinosaur trong kho câu?
- Kho câu có 118 câu có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dinosaur xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dinosaur gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dinosaur?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dinosaur: So sánh nhất (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.