Câu tiếng Anh có từ “dinosaur”
118 câu thật có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dinosaur nghĩa là khủng long. dinosaur là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: any of numerous extinct terrestrial reptiles of the Mesozoic era. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dinosaur
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Some scientists think that this may be how dinosaurs communicated with each other.
Từ trong câu: dinosaur, scientist, think, communicate
«Cassowary», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=110005 (bản sửa đổi 10996049). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It may be the earliest known dinosaur.
Từ trong câu: dinosaur, early, know
«Nyasasaurus», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=426715 (bản sửa đổi 10711898). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
You may, for example, end up in Bone Village (a village on the northern continent, a big dinosaur skeleton sticking out of the woods).
Từ trong câu: dinosaur, example, end, up, bone, village, northern, continent
«Final Fantasy VII/Walkthrough/Gold Saucer Dream Date», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426658 (bản sửa đổi 3849621). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The skeleton that may belong to this dinosaur was strange.
Từ trong câu: skeleton, belong, dinosaur, strange
«Anchiceratops», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=622799 (bản sửa đổi 10436051). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng dinosaur
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| theropod dinosaur | 70 lần |
| herbivorous dinosaur | 29 lần |
| sauropod dinosaur | 25 lần |
| carnivorous dinosaur | 30 lần |
| avian dinosaur | 23 lần |
| dinosaur fossils | 32 lần |
| hipped dinosaur | 9 lần |
| feathered dinosaur | 20 lần |
| predatory dinosaur | 11 lần |
| armoured dinosaur | 7 lần |
| billed dinosaur | 7 lần |
| extinction of dinosaur | 13 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dinosaur
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dinosaur trong kho câu?
- Kho câu có 118 câu có từ dinosaur hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dinosaur xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dinosaur gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dinosaur?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dinosaur: So sánh nhất (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.