Câu tiếng Anh có từ “cruelly”
157 câu thật có từ cruelly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cruelly nghĩa là một cách tàn nhẫn. cruelly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: excessively. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cruelly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
After this the old cook used him more cruelly than ever.
Từ trong câu: cruelly, old, cook, use, ever
W. A. McIntyre, Third Reader: The Alexandra Readers. Nguồn: Project Gutenberg #51441. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This was much easier than Lance had expected, so he made shift to laugh, though it hurt his lip cruelly.
Từ trong câu: cruelly, much, easy, lance, expect, make, shift, laugh
B. M. Bower, Rim o' the World. Nguồn: Project Gutenberg #29580. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Last Sunday, indeed, coming earlier than usual, I heard him abusing poor Linton cruelly for his conduct of the night before.
Từ trong câu: cruelly, abuse, last, sunday, indeed, come, early, usual
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It would be cruelly wicked to leave poor Esmeralda here alone, and three of us would be no more successful than one.
Từ trong câu: cruelly, successful, wicked, leave, poor, alone
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cruelly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cruelly wronged | 151 lần |
| cruelly deceived | 178 lần |
| cruelly murdered | 136 lần |
| cruelly punished | 96 lần |
| cruelly treated | 233 lần |
| cruelly tortured | 55 lần |
| cruelly unjust | 67 lần |
| cruelly disappointed | 109 lần |
| cruelly persecuted | 34 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cruelly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cruelly trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ cruelly hoặc các dạng của từ, trích từ 134 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cruelly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cruelly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cruelly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cruelly: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (23 câu), Hiện tại hoàn thành (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.