Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cruelly

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “cruelly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cruelly”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
cruelly wrongedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
cruelly deceivedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
cruelly murderedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
cruelly punishedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
cruelly treatedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
cruelly torturedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
cruelly unjustlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
cruelly disappointedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
cruelly persecutedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “cruelly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.