Câu tiếng Anh có từ “criminal”
591 câu thật có từ criminal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: criminal nghĩa là tội phạm. criminal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: bringing or deserving severe rebuke or censure. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ criminal
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
In trying to catch criminals and other bad people, the government often offers money to people.
Từ trong câu: criminal, try, catch, bad, people, government, often, offer
«Reward», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=677 (bản sửa đổi 10615052). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Criminals who are sent there know that even if they are only there for a short time, they will never want to go back.
Từ trong câu: criminal, back, short, want, send, know, even, time
«Comparative law and justice/Zimbabwe», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=107818 (bản sửa đổi 2609119). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Criminals who escaped stole things from farms far away and people walking on the roads.
Từ trong câu: steal, criminal, far, escape, thing, farm, away, people
«Bushranger», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=53591 (bản sửa đổi 10578596). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng criminal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| criminal code | 354 lần |
| condemned criminal | 292 lần |
| criminal prosecution | 173 lần |
| criminal cases | 381 lần |
| criminal investigation | 175 lần |
| criminal charges | 185 lần |
| international criminal | 228 lần |
| convicted criminal | 125 lần |
| criminal justice | 392 lần |
| criminal activity | 222 lần |
| criminal trials | 145 lần |
| criminal courts | 158 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ criminal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ criminal trong kho câu?
- Kho câu có 591 câu có từ criminal hoặc các dạng của từ, trích từ 441 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ criminal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ criminal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 215 câu, rồi Bậc B1 với 136 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ criminal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ criminal: Câu phủ định (70 câu), Quá khứ đơn (47 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.