Cụm từ đi cùng với: criminal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “criminal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “criminal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcriminal codelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
condemned criminallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
criminal prosecutionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
criminal caseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
criminal investigationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
criminal chargeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
international criminallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
convicted criminallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
criminal justicelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
criminal activitylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
criminal trialslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
criminal courtslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
Đối chiếu cách dùng của “criminal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.