Câu tiếng Anh có từ “corona”
85 câu thật có từ corona hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: corona nghĩa là hào quang. corona là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the outermost region of the sun's atmosphere. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ corona
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
"These Coronas I remembered you used to smoke, so I got some."
Từ trong câu: corona, remember, use, smoke, get
Raymond Paton, The Tale of Lal A Fantasy. Nguồn: Project Gutenberg #26869. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She was a Braccio herself, and Corona laughed, though she knew there was truth in the saying.
Từ trong câu: corona, herself, laugh, though, know, truth, say
F. Marion Crawford, Corleone: A Tale of Sicily. Nguồn: Project Gutenberg #44311. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Corona became conscious that he looked at her from time to time and dropped her novel upon her knee.
Corona nhận ra rằng anh ấy thỉnh thoảng nhìn cô và đánh rơi cuốn tiểu thuyết của cô trên đầu gối cô.
Từ trong câu: corona, become, conscious, look, time, drop, novel, knee
F. Marion Crawford, Don Orsino. Nguồn: Project Gutenberg #13218. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He reached and crossed the city park upon which the Corona Hotel fronted, entered the hotel, and, sauntering leisurely through the lobby, approached the desk.
Từ trong câu: corona, reach, cross, city, park, hotel, front, enter
Frank L. Packard, The Wire Devils. Nguồn: Project Gutenberg #52084. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng corona
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| corona d'astrardente | 24 lần |
| corona borealis | 16 lần |
| venetia corona | 20 lần |
| corona rothsay | 11 lần |
| princesse corona | 14 lần |
| corona raybold | 7 lần |
| corona saracinesca | 9 lần |
| sun's corona | 12 lần |
| corona virus | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ corona
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ corona trong kho câu?
- Kho câu có 85 câu có từ corona hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ corona xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ corona gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ corona?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ corona: Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), can và could (6 câu), may và might (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.