E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corona

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “corona”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “corona”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
corona d'astrardentelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
corona borealislogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
venetia coronalogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
corona rothsaylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
princesse coronalogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
corona rayboldlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
corona saracinescalogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
sun's coronalogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
corona viruslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “corona”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.