Câu tiếng Anh có từ “contractual”
63 câu thật có từ contractual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: contractual nghĩa là hợp đồng. contractual là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: relating to or part of a binding legal agreement. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ contractual
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
JSAs are quasi-legal documents, and can be used used in incident investigations, contractual disputes, and court cases.
JSA là các tài liệu gần như hợp pháp và có thể được sử dụng trong điều tra sự cố, tranh chấp hợp đồng và các vụ kiện tại tòa án.
Từ trong câu: contractual, legal, document, use, incident, investigation, dispute, court
«Commercial diving/Basic diving operation management and planning», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=224026 (bản sửa đổi 2648611). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
It can, thus, be used to measure contractual safeguarding as a moderator but not as a traditional multi-item scale.
Từ trong câu: contractual, thus, use, measure, safeguard, traditional, multi, item
«Handbook of Management Scales/Contractual safeguarding», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=363339 (bản sửa đổi 2981067). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
At present the composer has no contractual right as regards a machine, and Congress can not give it to him.
Từ trong câu: contractual, present, composer, right, regard, machine, give
United States. Congress. House. Committee on Patents, Arguments before the Committee on Patents of the House of Representatives, conjointly with the Senate Committee on Patents, on H.R. 19853, to amend and consolidate the acts respecting copyright June 6, 7, 8, and 9, 1906.. Nguồn: Project Gutenberg #40613. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Could you tell us about any other contractual arrangements that you have made or are negotiating on behalf of Marina Oswald?
Từ trong câu: contractual, tell, arrangement, make, negotiate, behalf
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng contractual
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| contractual agreements | 9 lần |
| contractual obligations | 24 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ contractual
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ contractual trong kho câu?
- Kho câu có 63 câu có từ contractual hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ contractual?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ contractual: Câu phủ định (9 câu), can và could (4 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.