Câu tiếng Anh có từ “contractual”
63 câu thật có từ contractual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ contractual
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Were the contractual terms modified at any point?
Từ trong câu: contractual, term, modify, point
«Breach of Contract and Remedies», Business Law I Essentials 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/business-law-i-essentials. · OpenStax · CC BY 4.0
Could you tell us about any other contractual arrangements that you have made or are negotiating on behalf of Marina Oswald?
Từ trong câu: contractual, tell, arrangement, make, negotiate, behalf
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Have you made an estimate as to the total earnings which would accrue as a result of these contractual arrangements?
Từ trong câu: accrue, earnings, contractual, make, estimate, total, earn, result
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng contractual
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| contractual agreements | 9 lần |
| contractual obligations | 24 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ contractual
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ contractual trong kho câu?
- Kho câu có 63 câu có từ contractual hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ contractual xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ contractual gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 43 câu, rồi Bậc C1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.