Câu tiếng Anh có từ “commuter”
72 câu thật có từ commuter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ commuter
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Instead, the HSR will operate on the same track as local commuter trains.
Từ trong câu: commuter, instead, operate, track, local, train
«Transportation Planning Casebook/Hyperloop», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294811 (bản sửa đổi 4214235). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The fare zones are used to know the price a commuter will pay during their journey.
Từ trong câu: commuter, fare, zone, use, know, price, pay, journey
«List of railway stations in Melbourne», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=78281 (bản sửa đổi 10952324). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
This will stem from commuters no longer having to focus on driving.
Từ trong câu: commuter, stem, long, focus, drive
«Lentis/Self-Driving Cars», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=379854 (bản sửa đổi 3505049). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
We'll just be commuters, and sort of vibrate between our old home and the new--then we'll all be happy."
Từ trong câu: commuter, sort, vibrate, old, home, new, happy
Caroline Elliott Hoogs Jacobs, Blue Bonnet in Boston; or, Boarding-School Days at Miss North's. Nguồn: Project Gutenberg #23916. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It will provide a new high-frequency commuter and suburban passenger service.
Từ trong câu: suburban, commuter, provide, new, high, frequency, passenger, service
«Crossrail», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=647917 (bản sửa đổi 8412517). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng commuter
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ commuter
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commuter trong kho câu?
- Kho câu có 72 câu có từ commuter hoặc các dạng của từ, trích từ 63 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ commuter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ commuter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 47 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commuter?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commuter: Tương lai với will (5 câu), Quá khứ đơn (4 câu), can và could (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.