E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “coaching”

44 câu thật có từ coaching hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: coaching nghĩa là huấn luyện. coaching là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the job of a professional coach. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ coaching

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Finally, the test is almost free from the danger of coaching.

    Từ trong câu: coaching, finally, test, almost, free, danger, coach

    Lewis M. Terman, The measurement of intelligence. Nguồn: Project Gutenberg #20662. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "He could be made useful in the middle of a boat with a bit of coaching," he said to me.

    Từ trong câu: coaching, make, useful, middle, boat, bit, coach

    Charles Turley, Godfrey Marten, Undergraduate. Nguồn: Project Gutenberg #28567. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The coaching traffic at the beginning of the present century, corresponded pretty much with express and stopping trains of the present day.

    Từ trong câu: coaching, coach, traffic, begin, present, century, correspond, pretty

    Alfred Kingston, Fragments of Two Centuries: Glimpses of Country Life when George III. was King. Nguồn: Project Gutenberg #21352. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is difficult now to realise what our highways were like a hundred years ago and more, when coaching was at its height.

    Từ trong câu: coaching, highway, realise, difficult, now, like, hundred, year

    Alice A. Methley, How the World Travels. Nguồn: Project Gutenberg #45078. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Why, Billie had her out on the tennis courts yesterday, coaching her, actually coaching her!”

    Từ trong câu: tennis, coaching, out, court, yesterday, coach, actually

    Janet D. Wheeler, Billie Bradley and the School Mystery; Or, The Girl From Oklahoma. Nguồn: Project Gutenberg #50157. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ coaching

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ coaching trong kho câu?
Kho câu có 44 câu có từ coaching hoặc các dạng của từ, trích từ 38 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ coaching xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ coaching gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 16 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ coaching?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ coaching: Quá khứ đơn (5 câu), Quá khứ hoàn thành (4 câu), So sánh nhất (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.