Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cloister”

113 câu thật có từ cloister hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cloister nghĩa là tu viện. cloister là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: residence that is a place of religious seclusion (such as a monastery). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cloister

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “I have heard much even in the quiet cloisters of these new and dreadful engines,” quoth Alleyne.

    Từ trong câu: cloister, hear, much, even, quiet, new, dreadful, engine

    Arthur Conan Doyle, The White Company. Nguồn: Project Gutenberg #903. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The old castle, with its towers and battlements, its cloisters and courtyard, stands just as it has stood for centuries.

    Từ trong câu: cloister, old, castle, tower, stand, century

    Randolph Llewellyn Hodgson, Wanderings through unknown Austria. Nguồn: Project Gutenberg #44461. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The only other gate within the precincts, that at the south-west angle of the cloisters, has been already mentioned.

    Từ trong câu: already, mention, gate, cloister, south, angle, west

    G. H. Palmer, Bell's Cathedrals: The Cathedral Church of Rochester A Description of its Fabric and a Brief History of the Episcopal See. Nguồn: Project Gutenberg #25084. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But, in spite of the Protestant succession to many of the noble minsters, many of these cloisters have endured in a fair state of preservation.

    Từ trong câu: minster, spite, succession, many, noble, cloister, endure, fair

    M. F. Mansfield, The Cathedrals and Churches of the Rhine. Nguồn: Project Gutenberg #31936. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cloister

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cloister curwald33 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloister

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloister trong kho câu?
Kho câu có 113 câu có từ cloister hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cloister xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloister gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 74 câu, rồi Bậc C1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloister?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloister: Quá khứ đơn (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.