Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chloride”

104 câu thật có từ chloride hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chloride nghĩa là clorua. chloride là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: any compound containing a chlorine atom. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chloride

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “Bromide and chloride are the most popular.

    Từ trong câu: chloride, popular

    Pictorial Photographers of America, Pictorial Photography in America 1921. Nguồn: Project Gutenberg #28023. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The commonest form of the element, which in itself is very far from common, is what is known to chemistry as chloride of radium which is a combination of chlorin and radium.

    Từ trong câu: chloride, common, form, element, itself, far, know, chemistry

    Paul Severing, Marvels of Modern Science. Nguồn: Project Gutenberg #6139. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The most striking feature of these analyses is the absence of more than the smallest traces of chlorides.

    Từ trong câu: analyse, chloride, strike, feature, absence, small, trace

    H. R. Procter, The Principles of Leather Manufacture. Nguồn: Project Gutenberg #57548. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The most soluble salts, such as chloride of magnesium, have nevertheless been extracted to a great extent.

    Từ trong câu: soluble, extract, chloride, salt, nevertheless, great, extent

    Svante Arrhenius, The Destinies of the Stars. Nguồn: Project Gutenberg #58222. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng chloride

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sodium chloride202 lần
potassium chloride58 lần
polyvinyl chloride25 lần
ammonium chloride29 lần
chloride ions74 lần
chloride of sodium54 lần
barium chloride22 lần
chloride nacl21 lần
chloride of lime92 lần
calcium chloride47 lần
acyl chloride18 lần
vinyl chloride19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chloride

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chloride trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ chloride hoặc các dạng của từ, trích từ 74 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chloride xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chloride gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 33 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chloride?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chloride: Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), can và could (7 câu), must và have to (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.