E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chloride

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chloride”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sodium chloridelogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
potassium chloridelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
polyvinyl chloridelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
ammonium chloridelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
chloride ionslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
chloride of sodiumlogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
barium chloridelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
chloride nacllogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
chloride of limelogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
calcium chloridelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
acyl chloridelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
vinyl chloridelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của chloride

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.