E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “capitalist”

145 câu thật có từ capitalist hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: capitalist nghĩa là nhà tư bản. capitalist là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a conservative advocate of capitalism. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ capitalist

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Finally, financial intermediaries are critical for the functioning of a capitalist economy.

    Từ trong câu: capitalist, finally, financial, intermediary, critical, function, economy

    «Markets and Participants», Principles of Finance 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/principles-finance. · OpenStax · CC BY 4.0

  • The most powerful weapon in the armory of the capitalist class — the Press — was struck from its hands.

    Từ trong câu: armory, powerful, weapon, capitalist, class, press, strike, hand

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=402672 (bản sửa đổi 4585683). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It meticulously examines the characteristics of goods produced under capitalist conditions (commodities, "Ware" in German).

    Từ trong câu: meticulously, examine, characteristic, goods, produce, capitalist, condition, commodity

    «Karl Marx/Capital», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328479 (bản sửa đổi 2798988). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng capitalist

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
anarcho capitalist16 lần
capitalist economies19 lần
bloated capitalist16 lần
anti capitalist44 lần
venture capitalist94 lần
capitalist economy48 lần
speculative capitalist15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ capitalist

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ capitalist trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ capitalist hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ capitalist xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ capitalist gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 87 câu, rồi Bậc B2 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ capitalist?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ capitalist: Câu phủ định (21 câu), would (11 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.