Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/7 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: capitalist

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “capitalist” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

anarcho capitalistTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
capitalist economiesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
bloated capitalistTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 16 lần
anti capitalistTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 44 lần
venture capitalistTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 94 lần
capitalist economyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần
speculative capitalistTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với capitalist

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.