Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bundle”

299 câu thật có từ bundle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bundle nghĩa là bó. bundle là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a collection of things wrapped or boxed together. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bundle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Yes, there is death in this business of whaling—a speechlessly quick chaotic bundling of a man into Eternity.

    Từ trong câu: bundle, eternity, chaotic, yes, death, business, whale, quick

    Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • At the sound of his strident, angry cries there was movement in the huddled bundle upon the deck.

    Từ trong câu: deck, bundle, angry, movement, sound, cry

    Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were title deeds of the Piccadilly house in a great bundle; deeds of the purchase of the houses at Mile End and Bermondsey; note-paper, envelopes, and pens and ink.

    Từ trong câu: ink, title, house, great, bundle, purchase, mile, end

    Bram Stoker, Dracula. Nguồn: Project Gutenberg #345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the storeroom which opens out of the shop there are more sacks, tins of oil, and perhaps a bundle of bedouin blankets.

    Từ trong câu: storeroom, open, out, shop, sack, tin, oil, perhaps

    Charles Dalrymple, Sir Belgrave, Siwa. Nguồn: Project Gutenberg #74874. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bundle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bundle of papers731 lần
bundle of hay271 lần
bundle of straw317 lần
bundle of sticks230 lần
bundle of rags173 lần
bundle of clothes332 lần
bundle of faggots61 lần
bundle containing124 lần
bundle of letters301 lần
bundle tied136 lần
fiber bundle55 lần
bundle of reeds64 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bundle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bundle trong kho câu?
Kho câu có 299 câu có từ bundle hoặc các dạng của từ, trích từ 209 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bundle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bundle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 129 câu, rồi Bậc B2 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.