E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bundle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bundle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bundle”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bundle of paperslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 731 lần
bundle of haylogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 271 lần
bundle of strawlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 317 lần
bundle of stickslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
bundle of ragslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
bundle of clotheslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 332 lần
bundle of faggotslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
bundle containinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
bundle of letterslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 301 lần
bundle tiedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
fiber bundlelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
bundle of reedslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “bundle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.