Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “broom”

137 câu thật có từ broom hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: broom nghĩa là chổi. broom là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a cleaning implement for sweeping. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ broom

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She reports her broom has become so worn that there is now only the handle left.

    Từ trong câu: broom, report, become, wear, now, handle, leave

    «The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Journey with Marin», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434173 (bản sửa đổi 3929574). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is also a long thin package containing a broom.

    Từ trong câu: broom, long, thin, package, contain

    «Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 11», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83323 (bản sửa đổi 3157269). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It is the finest and fastest broom there is, Harry has no idea who sent it, and it has no identifying note.

    Từ trong câu: broom, fine, fast, idea, send, identify, note

    «Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 11», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83323 (bản sửa đổi 3157269). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In all unhandy places there were buckets, brooms, rags and bottles.

    Từ trong câu: bucket, broom, place, bottle

    Stephen Crane, Maggie: A Girl of the Streets. Nguồn: Project Gutenberg #447. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng broom

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
whisk broom63 lần
birch broom76 lần
broom handle172 lần
broom sedge26 lần
broom handles34 lần
bully broom33 lần
broom sweeps25 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ broom

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ broom trong kho câu?
Kho câu có 137 câu có từ broom hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ broom xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ broom gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ broom?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ broom: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.