Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “annoyance”

174 câu thật có từ annoyance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: annoyance nghĩa là sự khó chịu. annoyance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the psychological state of being irritated or annoyed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ annoyance

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Partners may have small grievances or annoyances, which by themselves are not critical.

    Từ trong câu: grievance, annoyance, partner, small, themselves, critical

    «Gunnysacking», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=264942 (bản sửa đổi 6174034). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The annoyance, indeed, was more than patriotic or parochial, it was sensible.

    Từ trong câu: parochial, annoyance, indeed, patriotic, sensible

    Harold Brighouse, Hepplestall's. Nguồn: Project Gutenberg #55288. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • 'If you were with me, dear, you would have none of these annoyances,' she said, pleading forlornly.

    “Nếu anh ở bên em, anh yêu, anh sẽ không gặp phải những khó chịu này,” cô nói, cầu xin một cách tuyệt vọng.

    Từ trong câu: forlornly, dear, none, annoyance, plead

    George Meredith, Diana of the Crossways: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4466. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Very well," replied Mallard, with some annoyance, "then it is one more reason why an artist should have nothing to do with domesticities.

    Từ trong câu: domesticity, well, reply, annoyance, reason, artist, nothing

    George Gissing, The Emancipated. Nguồn: Project Gutenberg #4311. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng annoyance

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
petty annoyance215 lần
shade of annoyance139 lần
source of annoyance150 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ annoyance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annoyance trong kho câu?
Kho câu có 174 câu có từ annoyance hoặc các dạng của từ, trích từ 157 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annoyance?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annoyance: Câu phủ định (29 câu), Quá khứ đơn (26 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.