Câu tiếng Anh có từ “alternatively”
91 câu thật có từ alternatively hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: alternatively nghĩa là cách khác. alternatively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in place of, or as an alternative to. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ alternatively
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Alternatively its equivalent 'strong atomic gravitational constant' can also be assumed.
Từ trong câu: alternatively, equivalent, strong, atomic, gravitational, constant, assume
«Physics/Essays/Fedosin/Strong gravitational constant», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=112247 (bản sửa đổi 2767716). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Alternatively, you can respond with self-deprecating humor, as Epictetus did.
Ngoài ra, bạn có thể đáp lại bằng sự hài hước tự ti, như Epictetus đã làm.
Từ trong câu: alternatively, self, respond, deprecate, humor
«Stoic joy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=274499 (bản sửa đổi 2656166). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Alternatively, one may construct a Bayesian hierarchical model over the parameters - describing how group level effects constrain parameter estimates on a subject-by-subject basis.
Từ trong câu: alternatively, parameter, construct, model, describe, group, level, effect
«SPM/Parametric Empirical Bayes (PEB)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=383678 (bản sửa đổi 4533173). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Alternatively, solitude is often valued as a time to work, think, or rest without disturbance.
Từ trong câu: solitude, alternatively, often, value, time, work, think, rest
«Being Friends», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=303328 (bản sửa đổi 2786663). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Alternatively, both species may be at an evolutionary equilibrium with stabilizing selection.
Từ trong câu: stabilize, alternatively, evolutionary, equilibrium, species, selection
«Animal Behavior/Brood Parasitism», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=262853 (bản sửa đổi 3251776). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng alternatively
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| alternatively spliced | 19 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ alternatively
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alternatively trong kho câu?
- Kho câu có 91 câu có từ alternatively hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ alternatively xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alternatively gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 37 câu, rồi Bậc B2 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alternatively?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alternatively: can và could (38 câu), may và might (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.