Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “worrying”

98 câu thật có từ worrying hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: worrying nghĩa là lo lắng. worrying là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: causing distress or worry or anxiety. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ worrying

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • No, I'm not worrying from my end, though perhaps I should.

    Từ trong câu: worrying, worry, end, though, perhaps

    Lester Chadwick, Batting to Win: A Story of College Baseball. Nguồn: Project Gutenberg #41206. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I'm not worrying about that; but what I want to know is what I ought to do about you."

    Từ trong câu: worrying, worry, want, know, ought

    Frederick Orin Bartlett, The Wall Street Girl. Nguồn: Project Gutenberg #29654. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I knew that, had they been attacked by a grizzly bear, or any other animal, I should have heard their barks and worrying.

    Tôi biết rằng, nếu chúng bị gấu xám hay bất kỳ loài động vật nào khác tấn công, lẽ ra tôi phải nghe thấy tiếng sủa và sự lo lắng của chúng.

    Từ trong câu: worrying, know, attack, bear, animal, hear, bark, worry

    Mayne Reid, The desert home. Nguồn: Project Gutenberg #24268. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But I should be better pleased with myself if I could really put my finger on what it is that is worrying you.

    Từ trong câu: worrying, better, please, myself, really, put, finger, worry

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “However, it’s no use worrying about them, darling; if they should have turned up Sir Robert is sure to come or telephone.

    Từ trong câu: darling, worrying, however, use, worry, turn, up, sir

    John Ironside, The 'Phone Booth Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #65811. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ worrying

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ worrying trong kho câu?
Kho câu có 98 câu có từ worrying hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ worrying xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ worrying gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 19 câu, rồi Bậc B2 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ worrying?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ worrying: Câu phủ định (27 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.