E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “worrying”

75 câu thật có từ worrying hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: worrying nghĩa là lo lắng. worrying là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: causing distress or worry or anxiety. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ worrying

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ worrying

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ worrying trong kho câu?
Kho câu có 75 câu có từ worrying hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ worrying xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ worrying gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 12 câu, rồi Bậc C1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ worrying?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ worrying: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.