Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wind

A2
danh từ (n)/wɪnd//wɪnd/
động từ (v)/waɪnd//waɪnd/
Biến thể:
winded/ˈwɪndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
winding
(Dạng V-ing)
winds/ˈwɪndz/
(Số nhiều danh từ)
wound
(Biến thể ngữ pháp)

Wind có nghĩa là gió, luồng gió, hơi thở (danh từ /wɪnd/); uốn lượn, quấn, cuộn, lên dây cót (động từ /waɪnd/), gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

Định nghĩa Anh - Anh: A natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force.

Họ từ:windy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gió”:windA2/breezeA2/galeC2/gustA2/air currentA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.winddanh từ (n)

    A natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force.

    Gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

    • •

      A cold wind blew strongly from the northern mountains.

      Một luồng gió lạnh thổi mạnh từ dãy núi phía bắc.

  2. 2.winddanh từ (n)

    A prevailing tendency, trend, or force that influences events or opinions.

    Luồng gió xu hướng, chiều hướng tác động đến sự kiện (phát âm /wɪnd/).

    • •

      The wind of economic reform swept across the region.

      Luồng gió cải cách kinh tế đã lan khắp khu vực.

    Đồng nghĩa (SYN):trend/current/drift
  3. 3.winddanh từ (n)

    Breath or the ability to breathe normally, especially during physical exertion.

    Hơi thở, sức thở khi vận động (phát âm /wɪnd/).

    • •

      The runner paused for a moment to get his wind back.

      Người chạy bộ dừng lại một lát để lấy lại hơi thở.

    Đồng nghĩa (SYN):breath/respiration
  4. 4.windđộng từ (v)

    Move or proceed along a twisting, curving, or sinuous course.

    Uốn lượn, đi quanh co theo đường cong (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

    • •

      The narrow stone path winds gently up the wooded hillside.

      Lối mòn lát đá hẹp uốn lượn thoai thoải lên sườn đồi rợp bóng cây.

    Đồng nghĩa (SYN):meander/curve/twist/snake
  5. 5.windđộng từ (v)

    Wrap, coil, or twist something such as thread, wire, or bandage around a core or object.

    Quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/).

    • •

      She wound the woollen scarf tightly around her neck.

      Cô ấy quấn chiếc khăn choàng len thật chặt quanh cổ.

    Đồng nghĩa (SYN):coil/wrap/reel/twine
    Trái nghĩa (OPP):unwind
  6. 6.windđộng từ (v)

    Tighten the spring of a clockwork mechanism by turning a key or knob.

    Lên dây cót đồng hồ hoặc thiết bị cơ học (phát âm /waɪnd/).

    • •

      My grandfather still winds his pocket watch every evening.

      Ông tôi vẫn lên dây cót chiếc đồng hồ bỏ túi mỗi buổi tối.

    Đồng nghĩa (SYN):wind up/tighten
    Trái nghĩa (OPP):run down
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wind

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wind

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wind" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: windy: tính từ (adj).

windytính từ (adj)/ˈwɪndi/

có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ

•

I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wind blew

    Out at sea, beyond my window, the wind blew ruggedly from the north.

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • wind blowing
  • east wind

    The only argument available with an east wind is to put on your overcoat.

    Eliot, Charles William, 1834-1926 [Editor]: Harvard Classics Volume 28 Essays English and American

  • gust of wind
  • north wind

    There was a bitter damp north wind; despite the frost everything seemed to be clammy.

    Có một cơn gió bắc ẩm ướt cay đắng; bất chấp sương giá, mọi thứ dường như vẫn ẩm ướt.

    Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint

  • wind blows
  • gale of wind
  • west wind

    I mean to do the Ocean and the Mountains; the Moon and the West Wind.

    James, Henry: Roderick Hudson

  • trade wind
  • wind swept
  • fair wind

    There being a fair wind, the topsails were hoisted and sheeted borne alongside the dock.

    Waterloo, Stanley, 1846-1913 [Editor]: The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document

  • breath of wind

    There was not a breath of wind this morning, and everything was strangely still.

    Wells, H. G. (Herbert George): The war of the worlds

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wind

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wind" phân theo từng nét nghĩa (gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wind" ở nét nghĩa "gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "breeze" còn biểu thị: một cơn gió nhẹ (thường sảng khoái)).

“As night came on, the breeze freshened and the sea began to swell.”

Đồng nghĩa với "wind" ở nét nghĩa "gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "gale" còn biểu thị: cơn gió mạnh, gió bão lớn (cấp 7 đến cấp 10 theo thang Beaufort); tràng cười lớn).

“Here all was quiet; they were sheltered from the gusts of wind; the roar of the gale no longer met their ears.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wind" khi diễn đạt nét nghĩa: gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

Đồng nghĩa trực tiếp với "wind" khi diễn đạt nét nghĩa: gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

Đồng nghĩa với "wind" ở nét nghĩa "luồng gió xu hướng, chiều hướng tác động đến sự kiện (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "trend" còn biểu thị: một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển).

“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”

Đồng nghĩa với "wind" ở nét nghĩa "luồng gió xu hướng, chiều hướng tác động đến sự kiện (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "current" còn biểu thị: hướng đi chủ đạo (gợi ý đến dòng nước chảy) của các sự kiện hoặc ý tưởng nối tiếp nhau).

“For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wind

There was a bitter damp north wind; despite the frost everything seemed to be clammy.

Có một cơn gió bắc ẩm ướt cay đắng; bất chấp sương giá, mọi thứ dường như vẫn ẩm ướt.

Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I staggered to the binnacle and saw the wind was blowing out of north again: a cruel shift!

Tôi loạng choạng bước tới nhà thờ và thấy gió lại thổi từ phương Bắc: một sự thay đổi tàn khốc!

Russell, William Clark: Heart of Oak: A Three-Stranded Yarn, vol. 2., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The night was damply warm, and he drew a long breath, feeling refreshed by the wind which was blowing.

Đêm ấm áp, anh hít một hơi dài, cảm thấy sảng khoái nhờ gió thổi qua.

Zola, Émile: Work [Travail], Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Trade winds are neither pushing warm waters off the South American coastline nor is it pushing it East from Australia and the West pacific.

Gió Mậu dịch không đẩy vùng nước ấm ra khỏi bờ biển Nam Mỹ cũng như không đẩy nó về phía Đông từ Australia và Tây Thái Bình Dương.

Tác phẩm mở: Meteorology/El Niño and La Niña, Nguyên văn tác phẩm
The ship which North Wind had sunk was their last venture, and Mr. Evans had gone out with it in the hope of turning its cargo to the best advantage.

Nhưng anh ấy không sợ hãi, vì bạn biết Diamond đã quen với những việc khá khác thường.

MacDonald, George: At the Back of the North Wind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tower, which you reach by a winding stair, has four windows commanding the four quarters of the horizon.
Bordeaux, Henry: The house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Windsor, born of that winding shore-line, found in after days her natural patron in St. George.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Turrets, towers, and temples, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wind

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wind” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“There was a bitter damp north wind; despite the frost everything seemed to be clammy.”

Có một cơn gió bắc ẩm ướt cay đắng; bất chấp sương giá, mọi thứ dường như vẫn ẩm ướt.

Nguồn: Bell, Ralph W. (Ralph William): Canada in war-paint

“I staggered to the binnacle and saw the wind was blowing out of north again: a cruel shift!”

Tôi loạng choạng bước tới nhà thờ và thấy gió lại thổi từ phương Bắc: một sự thay đổi tàn khốc!

Nguồn: Russell, William Clark: Heart of Oak: A Three-Stranded Yarn, vol. 2.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wind”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wind”

Họ từ liên kết: windy: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wind” với tần suất cao:

4.270 lần trong kho sách
1.767 lần trong kho sách
2.219 lần trong kho sách
1.570 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wind”:

“His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ (luồng gió, hơi thở): UK /wɪnd/; US /wɪnd/. Động từ (uốn lượn, quấn, lên dây cót): UK /waɪnd/; US /waɪnd/.

wind (danh từ): gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

Định nghĩa tiếng Anh: A natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

wind (danh từ (n)) ↔ windy

Họ từ trong dữ liệu: windy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.270 lần trong kho sách

wind blew

“Out at sea, beyond my window, the wind blew ruggedly from the north.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.767 lần trong kho sách

wind blowing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wind" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.219 lần trong kho sách

east wind

“The only argument available with an east wind is to put on your overcoat.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: winds

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The tower, which you reach by a _____ stair, has four windows commanding the four quarters of the horizon.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: winding

The tower, which you reach by a winding stair, has four windows commanding the four quarters of the horizon.

Nguồn: Bordeaux, Henry: The house

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wind

Hỏi đáp trọng tâm

wind nghĩa là gì (meaning & definition)?

wind nghĩa là gió, luồng gió, hơi thở (danh từ /wɪnd/); uốn lượn, quấn, cuộn, lên dây cót (động từ /waɪnd/). wind là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force.

Từ wind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Danh từ (luồng gió, hơi thở): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /wɪnd/); Động từ (uốn lượn, quấn, lên dây cót): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /waɪnd/). Danh từ (luồng gió, hơi thở): UK /wɪnd/; US /wɪnd/. Động từ (uốn lượn, quấn, lên dây cót): UK /waɪnd/; US /waɪnd/.

Từ wind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wind" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: winded; Dạng V-ing: winding; Số nhiều danh từ: winds; Biến thể ngữ pháp: wound.

Các nét nghĩa của từ wind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/) (Ví dụ: “A cold wind blew strongly from the northern mountains.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: luồng gió xu hướng, chiều hướng tác động đến sự kiện (phát âm /wɪnd/) (Ví dụ: “The wind of economic reform swept across the region.”) - Nét nghĩa 3 [A2]: hơi thở, sức thở khi vận động (phát âm /wɪnd/) (Ví dụ: “The runner paused for a moment to get his wind back.”) - Nét nghĩa 4 [A2]: uốn lượn, đi quanh co theo đường cong (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/) (Ví dụ: “The narrow stone path winds gently up the wooded hillside.”) - Nét nghĩa 5 [A2]: quấn, cuộn tròn quanh một vật (phát âm /waɪnd/, quá khứ wound /waʊnd/) (Ví dụ: “She wound the woollen scarf tightly around her neck.”) - Nét nghĩa 6 [A2]: lên dây cót đồng hồ hoặc thiết bị cơ học (phát âm /waɪnd/) (Ví dụ: “My grandfather still winds his pocket watch every evening.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wind:

Danh từ (luồng gió, hơi thở): UK /wɪnd/; US /wɪnd/. Động từ (uốn lượn, quấn, lên dây cót): UK /waɪnd/; US /waɪnd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: winded; Dạng V-ing: winding; Số nhiều danh từ: winds; Biến thể ngữ pháp: wound.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wind:

wind blew; wind blowing; east wind; gust of wind; north wind

wind được dùng trong câu như thế nào?

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds. (Valmiki, The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wind, mã đối chiếu EV-B58104EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

winded, winding, winds, wound