Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gust

danh từ (n)

B2
/ˈɡʌst//ˈɡʌst/

Gust có nghĩa là sử dụng chất nổ trên.

Định nghĩa Anh - Anh: A strong current of air.

Họ từ:blast(động từ (v))/wind(danh từ (n))/windy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sử dụng chất nổ trên”:gustB2/blastB2/blowA1/windA2/breezeA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gustdanh từ (n)

    A strong current of air.

    Sử dụng chất nổ trên.

    • •

      I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.

    Đồng nghĩa (SYN):blast/blow
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gustdanh từ (n)

    A natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force.

    Gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

    Đồng nghĩa (SYN):wind/breeze/gale/air current
    Trái nghĩa (OPP):calm
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gust

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blast ↔ gust

Mục từ "gust" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blast, wind" (sử dụng chất nổ trên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gust

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gust" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: blast: động từ (v), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj).

blastđộng từ (v)/ˈblæst/

một quả bóng bay rất dài

•

I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.

Nguồn: Vincent, Harl: Lunar Station

winddanh từ (n)

gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

•

His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 1 (of 4)

windytính từ (adj)/ˈwɪndi/

có nhiều hoặc tiếp xúc với gió hoặc gió nhẹ

•

I've lived clean, and I've enjoyed the world as a clean open-air sort of proposition, like a windy day, and I always hope to.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Riverman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gust

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gust". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • trumpet blast
  • blast furnace

    Into the blast furnace along with steel went their dream that America was a government for the people--the poor, the oppressed.

    Jones, Mother: Autobiography of Mother Jones

  • blast furnaces
  • bugle blast
  • blast of trumpets
  • furious blast
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gust

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gust" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng chất nổ trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gust" ở nét nghĩa "sử dụng chất nổ trên" (ngoài ra "blast" còn biểu thị: một tiếng động rất lớn đột ngột).

“I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.”

Đồng nghĩa với "gust" ở nét nghĩa "sử dụng chất nổ trên" (ngoài ra "blow" còn biểu thị: một tác động (như từ một vụ va chạm)).

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”

Đồng nghĩa với "gust" ở nét nghĩa "gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "wind" còn biểu thị: luồng gió xu hướng, chiều hướng tác động đến sự kiện (phát âm /wɪnd/)).

“His soul is as immanent in the supreme, as motion is inherent in the winds.”

Đồng nghĩa với "gust" ở nét nghĩa "gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "breeze" còn biểu thị: một cơn gió nhẹ (thường sảng khoái)).

“As night came on, the breeze freshened and the sea began to swell.”

Đồng nghĩa với "gust" ở nét nghĩa "gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)" (ngoài ra "gale" còn biểu thị: cơn gió mạnh, gió bão lớn (cấp 7 đến cấp 10 theo thang Beaufort); tràng cười lớn).

“Here all was quiet; they were sheltered from the gusts of wind; the roar of the gale no longer met their ears.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gust" khi diễn đạt nét nghĩa: gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gust

I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.
Vincent, Harl: Lunar Station, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Into the blast furnace along with steel went their dream that America was a government for the people--the poor, the oppressed.
Jones, Mother: Autobiography of Mother Jones, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then Jane Kelly turned her face up to the sky, where the clouds had been rent and scattered by the blast.
Krepps, Robert W.: Don't Panic!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Iron shot blasted the roofs about them, and balls of living flame burst in the street.
Barker, Shirley: The Road to Bunker Hill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Under his orders, his men blasted out a large basin in the floe, a hundred yards in from its face.
Stilson, Charles B. (Charles Billings): Minos of Sardanes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was as though the graves had yielded up their dead at the blast of Israfil’s trumpet.
Khan, Hadji (Gazanfar Ali): With the pilgrims to Mecca: The great pilgrimage of A.H. 1319; A.D. 1902, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In places complete collapse had necessitated the blasting out of detours.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Storm Cloud on Deka, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gust

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gust” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.”

Nguồn: Vincent, Harl: Lunar Station

“Into the blast furnace along with steel went their dream that America was a government for the people--the poor, the oppressed.”

Nguồn: Jones, Mother: Autobiography of Mother Jones

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gust”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gust” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gust”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gust” với tần suất cao:

242 lần trong kho sách
190 lần trong kho sách
115 lần trong kho sách
119 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gust”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gust”:

Đồng nghĩa:blastblowwindbreeze

“I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gust”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌst/; US /ˈɡʌst/.

gust (danh từ): sử dụng chất nổ trên

Định nghĩa tiếng Anh: A strong current of air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blast ↔ gust

Họ từ trong dữ liệu: blast: động từ (v), wind: danh từ (n), windy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi242 lần trong kho sách

trumpet blast

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gust" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm190 lần trong kho sách

blast furnace

“Into the blast furnace along with steel went their dream that America was a government for the people--the poor, the oppressed.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái115 lần trong kho sách

blast furnaces

Nét nghĩa mở rộng: a natural current of air moving across the earth's surface, sometimes with considerable force (gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gust”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gust

Hỏi đáp trọng tâm

gust nghĩa là gì (meaning & definition)?

gust (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡʌst/) có nghĩa là sử dụng chất nổ trên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blast"). a strong current of air

Từ gust trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡʌst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌst/; US /ˈɡʌst/.

Từ gust là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gust" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gust theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sử dụng chất nổ trên (Ví dụ: “I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: gió, luồng không khí chuyển động tự nhiên (phát âm /wɪnd/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gust:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡʌst/; US /ˈɡʌst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gust:

trumpet blast; blast furnace; blast furnaces; bugle blast; blast of trumpets

gust được dùng trong câu như thế nào?

I'll blast some forests and a couple of villages to show them I can do it. (Harl Vincent, Lunar Station; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gust, mã đối chiếu EV-A928D9B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gust" được liên kết từ mục từ "blast, wind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blast, wind