windup
danh từ (n)
Windup có nghĩa là một hành động kết thúc.
Định nghĩa Anh - Anh: A concluding action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.windupdanh từ (n)
A concluding action.
Một hành động kết thúc.
- •
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.
Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nearing completion88 lần trong kho sách
- •successful completion143 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): windup
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
completion ↔ windup
Mục từ "windup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "completion" (một hành động kết thúc).
Họ từ & Biến thể từ loại: windup
Họ từ của "windup" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: completion: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv).
một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.
Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition
có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường
After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The house
hoàn toàn
It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: windup
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "windup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nearing completion
- successful completion
Đồng nghĩa & Sắc thái: windup
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "windup" phân theo từng nét nghĩa (một hành động kết thúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "windup" ở nét nghĩa "một hành động kết thúc" (ngoài ra "completion" còn biểu thị: một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá).
“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”
Đồng nghĩa với "windup" ở nét nghĩa "một hành động kết thúc" (ngoài ra "culmination" còn biểu thị: giai đoạn cao trào cuối cùng).
“"Now that this little family affair has reached a thoroughly satisfactory culmination, I trust that things will again assume their normal appearance.”
Câu dẫn chứng văn học: windup
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
Beyond this comparatively inconsiderable bequest, he wrote, he had devoted everything to the completion of the great work of his life.Ông viết, ngoài yêu cầu tương đối không đáng kể này, ông đã cống hiến mọi thứ để hoàn thành công trình vĩ đại của đời mình.
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.It treats of the "everyday" practical problems of the carpenter and house builder from the "laying of foundations" to the completion of the "interior finish."The plan also comprised the completion of the drainage of the western part of the city, then unconnected with the main sewers.The Maidstone carriage awaited the completion of an early lunch, and for nearly four hours of the lovely afternoon C. showed me the lovely country.Mr. Gould says the bird is remarkable for longevity and the long period requisite for the completion of its plumage.On the twenty-first of October the postman brought him a letter which upset him completely and made the completion of the manuscript altogether questionable.Đọc mở rộng theo CEFR: windup
Từ vựng bậcB2→“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”
Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
Nguồn: Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel
“Beyond this comparatively inconsiderable bequest, he wrote, he had devoted everything to the completion of the great work of his life.”
Ông viết, ngoài yêu cầu tương đối không đáng kể này, ông đã cống hiến mọi thứ để hoàn thành công trình vĩ đại của đời mình.
Nguồn: Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny
Cấu trúc & Vận dụng: “windup”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “windup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “windup”
Dữ liệu từ nguyên: completion ↔ windup
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “windup”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “windup” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “windup”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “windup”:
“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”
Gợi ý luyện tập với “windup”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
windup (danh từ): một hành động kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh: A concluding action.
completion ↔ windup
Họ từ trong dữ liệu: completion: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv)
nearing completion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "windup" trong câu.
successful completion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "windup" trong câu.
nearing completion
Mở rộng biên độ diễn đạt với "windup".
Ứng dụng & Mở rộng: “windup”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “windup”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “windup”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “windup” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “windup” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: windup
Hỏi đáp trọng tâmwindup nghĩa là gì (meaning & definition)?
windup (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪnˌdʌp/) có nghĩa là một hành động kết thúc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "completion"). a concluding action
Từ windup trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪnˌdʌp/; US /ˈwaɪnˌdʌp/.
Từ windup là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "windup" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ windup theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một hành động kết thúc (Ví dụ: “He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ windup:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪnˌdʌp/; US /ˈwaɪnˌdʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ windup:
nearing completion; successful completion
windup được dùng trong câu như thế nào?
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion. (John William Draper, History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)