Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

windup

danh từ (n)

B2
/ˈwaɪnˌdʌp//ˈwaɪnˌdʌp/

Windup có nghĩa là một hành động kết thúc.

Định nghĩa Anh - Anh: A concluding action.

Họ từ:completion(danh từ (n))/complete(động từ (v))/completely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một hành động kết thúc”:windupB2/completionB2/culminationB2/closingB2/mop upB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.windupdanh từ (n)

    A concluding action.

    Một hành động kết thúc.

    • •

      He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.

      Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):completion/culmination/closing/mop up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): windup

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

completion ↔ windup

Mục từ "windup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "completion" (một hành động kết thúc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: windup

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "windup" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: completion: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv).

completiondanh từ (n)/kəmˈpliʃən/

một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá

•

This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.

Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition

completeđộng từ (v)/kəmˈplit/

có mọi bộ phận hoặc thành phần hoặc bước cần thiết hoặc bình thường

•

After the meal, while my brothers, whose studies were already of importance, completed a task, I ran into the garden; the afternoon was mine.

Nguồn: Bordeaux, Henry: The house

completelytrạng từ (adv)/kəmˈplitli/

hoàn toàn

•

It was evidently one of those mysterious cases of spiritual disease which completely baffle our reason.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 45, July, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: windup

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "windup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nearing completion
  • successful completion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: windup

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "windup" phân theo từng nét nghĩa (một hành động kết thúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "windup" ở nét nghĩa "một hành động kết thúc" (ngoài ra "completion" còn biểu thị: một đường chuyền thành công về phía trước trong bóng đá).

“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”

Đồng nghĩa với "windup" ở nét nghĩa "một hành động kết thúc" (ngoài ra "culmination" còn biểu thị: giai đoạn cao trào cuối cùng).

“"Now that this little family affair has reached a thoroughly satisfactory culmination, I trust that things will again assume their normal appearance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "windup" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động kết thúc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "windup" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động kết thúc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: windup

He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beyond this comparatively inconsiderable bequest, he wrote, he had devoted everything to the completion of the great work of his life.

Ông viết, ngoài yêu cầu tương đối không đáng kể này, ông đã cống hiến mọi thứ để hoàn thành công trình vĩ đại của đời mình.

Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.
Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It treats of the "everyday" practical problems of the carpenter and house builder from the "laying of foundations" to the completion of the "interior finish."
Noyes, William: Wood and Forest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The plan also comprised the completion of the drainage of the western part of the city, then unconnected with the main sewers.
Mackie, Charles, 1858?-1940: Norfolk Annals, Vol. 2 A Chronological Record of Remarkable Events in the Nineteeth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Maidstone carriage awaited the completion of an early lunch, and for nearly four hours of the lovely afternoon C. showed me the lovely country.
Cambridge, Ada: The Retrospect, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Gould says the bird is remarkable for longevity and the long period requisite for the completion of its plumage.
Timbs, John: Eccentricities of the Animal Creation., Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the twenty-first of October the postman brought him a letter which upset him completely and made the completion of the manuscript altogether questionable.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 11 Masterpieces of German Literature Translated Into English, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: windup

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “windup” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Nguồn: Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel

“Beyond this comparatively inconsiderable bequest, he wrote, he had devoted everything to the completion of the great work of his life.”

Ông viết, ngoài yêu cầu tương đối không đáng kể này, ông đã cống hiến mọi thứ để hoàn thành công trình vĩ đại của đời mình.

Nguồn: Vogel, Julius, Sir: Anno Domini 2000; or, Woman's Destiny

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “windup”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “windup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “windup”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “windup” với tần suất cao:

88 lần trong kho sách
143 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “windup”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “windup”:

“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “windup”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪnˌdʌp/; US /ˈwaɪnˌdʌp/.

windup (danh từ): một hành động kết thúc

Định nghĩa tiếng Anh: A concluding action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

completion ↔ windup

Họ từ trong dữ liệu: completion: danh từ (n), complete: động từ (v), completely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi88 lần trong kho sách

nearing completion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "windup" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm143 lần trong kho sách

successful completion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "windup" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái88 lần trong kho sách

nearing completion

Mở rộng biên độ diễn đạt với "windup".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “windup”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: windup

Hỏi đáp trọng tâm

windup nghĩa là gì (meaning & definition)?

windup (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪnˌdʌp/) có nghĩa là một hành động kết thúc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "completion"). a concluding action

Từ windup trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪnˌdʌp/; US /ˈwaɪnˌdʌp/.

Từ windup là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "windup" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ windup theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một hành động kết thúc (Ví dụ: “He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ windup:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪnˌdʌp/; US /ˈwaɪnˌdʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ windup:

nearing completion; successful completion

windup được dùng trong câu như thế nào?

This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion. (John William Draper, History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/windup, mã đối chiếu EV-24B070D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "windup" được liên kết từ mục từ "completion".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

completion