E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “vortex”

101 câu thật có từ vortex hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: vortex nghĩa là xoáy nước. vortex là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the shape of something rotating rapidly. Xem trang từ điển đầy đủ

  • There is a "Ghost Vortex" as well, on the beach north of the boat school.

    Từ trong câu: vortex, ghost, well, beach, north, boat, school

    «Grand Theft Auto: San Andreas/Frequently Asked Questions», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428049 (bản sửa đổi 4636799). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There are vortexes in water that suck you into the ground in a few areas.

    Từ trong câu: vortex, water, suck, ground, area

    «The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Water Temple», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432751 (bản sửa đổi 4533149). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There was a dull roar and whirl in her brain, as of a vortex of waters.

    Từ trong câu: vortex, dull, roar, brain, water

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16430. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When once drawn into the vortex of students' convivial gatherings, they feel that there is no escape without flying from the place.

    Từ trong câu: vortex, once, draw, student, gather, feel, escape, fly

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 82, August, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16057. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng vortex

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • vortex of dissipation30 lần
  • polar vortex32 lần
  • strangling vortex6 lần
  • seething vortex9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ vortex

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vortex trong kho câu?
Kho câu có 101 câu có từ vortex hoặc các dạng của từ, trích từ 90 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ vortex xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vortex gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vortex?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vortex: Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.