Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: vortex
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
vortex of dissipationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
polar vortexMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần
strangling vortexTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
seething vortexTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với vortex
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.