Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tile”

187 câu thật có từ tile hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: tile nghĩa là ngói. tile là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ tile

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Now that we have created our object we will prepare to tile it.

    Từ trong câu: tile, now, create, object, prepare

    «Blender 3D: Noob to Pro/3D Tiling Backgrounds For The Web», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=115446 (bản sửa đổi 3569242). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • To this end he has already laid eighty miles of tile.

    Từ trong câu: tile, end, already, lay, eighty, mile

    Various, Prairie Farmer, Vol. 56: No. 1, January 5, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside. Nguồn: Project Gutenberg #17512. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Well, we won't dispute about it,” said Nanny: “you've got a tile loose, you know.”

    Từ trong câu: dispute, tile, well, get, loose, know

    George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The framework of a two-or three-storied house is often completed, sometimes including the roof and tiling, before the brickwork has been commenced.

    Từ trong câu: framework, story, house, often, complete, sometimes, include, roof

    Edward Fenton Elwin, India and the Indians. Nguồn: Project Gutenberg #27886. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng tile

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tile roofs294 lần
encaustic tile51 lần
glazed tile63 lần
tile roof253 lần
tile floors42 lần
porcelain tile30 lần
red tile661 lần
tile stove61 lần
roofing tile19 lần
roofed with tile25 lần
dutch tile89 lần
tile roofed24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ tile

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tile trong kho câu?
Kho câu có 187 câu có từ tile hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ tile xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tile gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tile?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tile: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.