Câu tiếng Anh có từ “thermometer”
134 câu thật có từ thermometer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: thermometer nghĩa là nhiệt kế. thermometer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: measuring instrument for measuring temperature. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ thermometer
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Thermometers, improved by people like Galileo, let scientists track temperature changes during experiments.
Từ trong câu: thermometer, improve, people, like, let, scientist, track, temperature
«Chemistry», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=108 (bản sửa đổi 10976485). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
In the second case, the thermometer placed between the heated body and the mirror, must acquire a temperature greater than .
Từ trong câu: thermometer, second, case, place, heat, body, mirror, acquire
«PlanetPhysics/Preliminary Definitions and General Notions», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=196284 (bản sửa đổi 2205599). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Makers of thermometers use it frequently for the wooden body of the instrument, and yard sticks are made of it.
Từ trong câu: thermometer, maker, use, frequently, wooden, body, instrument, yard
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng thermometer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| thermometer at sunrise | 274 lần |
| fahrenheit's thermometer | 44 lần |
| centigrade thermometer | 30 lần |
| thermometer registered | 56 lần |
| fahrenheit thermometer | 24 lần |
| clinical thermometer | 31 lần |
| registering thermometer | 18 lần |
| bulb thermometer | 23 lần |
| thermometer deg | 23 lần |
| minimum thermometer | 28 lần |
| thermometer registering | 13 lần |
| thermometer barometers | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ thermometer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thermometer trong kho câu?
- Kho câu có 134 câu có từ thermometer hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ thermometer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thermometer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 61 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thermometer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thermometer: Quá khứ đơn (12 câu), can và could (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.