Cụm từ đi cùng với: thermometer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thermometer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
thermometer at sunriselogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
fahrenheit's thermometerlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
centigrade thermometerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
thermometer registeredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
fahrenheit thermometerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
clinical thermometerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
registering thermometerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
bulb thermometerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
thermometer deglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
minimum thermometerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
thermometer registeringlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
thermometer barometerslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của thermometer
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.