centigrade
danh từ- centigrades
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
centigrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa centigrade và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Celsius (more precisely, a degree Celsius), sometimes called centigrade, is a unit of measurement that is used in most countries to measure temperature.The scale used in most of the world is in degrees Celsius, sometimes called "centigrade".Thang đo được sử dụng ở hầu hết thế giới là độ C, đôi khi được gọi là "C".
The most commonly used scale, for measuring temperature, is centigrade or celsius.Thang đo được sử dụng phổ biến nhất để đo nhiệt độ là độ C hoặc độ C.
At three o'clock in the morning the centigrade thermometer was at eighteen degrees below.Temperatures on the centigrade scale were often reported as "degrees" or "degrees centigrade."And taking down a centigrade thermometer, which hung upon the wall, he plunged it into the skillet.Celsius Scale: Celsius is, or relates to, the Celsius temperature scale (previously known as the centigrade scale).For everyday purposes, temperature is measured in degrees Celsius, known in earlier years as degrees centigrade."Seventeen degrees below zero, centigrade! that is certainly low enough to make an old fellow like me feel rather chilly!"That is why, it was called as the centigrade scale.Due to fossil plant evidence in Montana it suggests that the temperature decreased ten centigrade points colder, this occurred in the late Cretaceous period.My self-registering thermometer, which hung outside my window with a southeast exposure, marked nineteen degrees below zero, centigrade.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “centigrade”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “centigrade” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về centigrade (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. centigrade nghĩa là gì trong tiếng Việt?
centigrade có nghĩa chính là: centigrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "centigrade".
2. centigrade thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
centigrade là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của centigrade theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), centigrade được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɛntəˌɡɹeɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. centigrade thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ centigrade được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của centigrade gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của centigrade gồm: centigrades.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với centigrade là gì?
Từ centigrade thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. centigrade có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến centigrade?
Từ centigrade xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với centigrade đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Celsius (more precisely, a degree Celsius), sometimes called centigrade, is a unit of measurement that is used in most countries to measure temperature.". Câu văn minh họa cách dùng centigrade làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng centigrade?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.