Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

centigrade

danh từ
B2
US/ˈsɛntəˌɡɹeɪd/
centigrades

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

centigrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    centigrades
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa centigrade và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Celsius (more precisely, a degree Celsius), sometimes called centigrade, is a unit of measurement that is used in most countries to measure temperature.
    Wikipedia contributors, Celsius
    The scale used in most of the world is in degrees Celsius, sometimes called "centigrade".

    Thang đo được sử dụng ở hầu hết thế giới là độ C, đôi khi được gọi là "C".

    Wikipedia contributors, Temperature
    The most commonly used scale, for measuring temperature, is centigrade or celsius.

    Thang đo được sử dụng phổ biến nhất để đo nhiệt độ là độ C hoặc độ C.

    Wikimedia contributors, Listen and Learn Science/Heat
    At three o'clock in the morning the centigrade thermometer was at eighteen degrees below.
    Norris, Frank, A man's woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Temperatures on the centigrade scale were often reported as "degrees" or "degrees centigrade."
    Wikipedia contributors, Celsius
    And taking down a centigrade thermometer, which hung upon the wall, he plunged it into the skillet.
    Verne, Jules, Off on a Comet! a Journey through Planetary Space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Celsius Scale: Celsius is, or relates to, the Celsius temperature scale (previously known as the centigrade scale).
    Wikimedia contributors, Materials Science and Engineering/Glossary of Terms
    For everyday purposes, temperature is measured in degrees Celsius, known in earlier years as degrees centigrade.
    Wikimedia contributors, Using the Metric System
    "Seventeen degrees below zero, centigrade! that is certainly low enough to make an old fellow like me feel rather chilly!"
    Verne, Jules, All Around the Moon
    That is why, it was called as the centigrade scale.
    Wikimedia contributors, Listen and Learn Science/Heat
    Due to fossil plant evidence in Montana it suggests that the temperature decreased ten centigrade points colder, this occurred in the late Cretaceous period.
    Wikimedia contributors, Controversies in Science/What killed the dinosaurs/A Critique of Dinosaur Extinction/Climate Change Theories
    My self-registering thermometer, which hung outside my window with a southeast exposure, marked nineteen degrees below zero, centigrade.
    About, Edmond, The man with the broken ear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “centigrade”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về centigrade (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. centigrade nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    centigrade có nghĩa chính là: centigrade là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "centigrade".

    2. centigrade thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    centigrade là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của centigrade theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), centigrade được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɛntəˌɡɹeɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. centigrade thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ centigrade được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của centigrade gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của centigrade gồm: centigrades.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với centigrade là gì?

    Từ centigrade thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. centigrade có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến centigrade?

    Từ centigrade xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với centigrade đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Celsius (more precisely, a degree Celsius), sometimes called centigrade, is a unit of measurement that is used in most countries to measure temperature.". Câu văn minh họa cách dùng centigrade làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng centigrade?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.