Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stagger”

209 câu thật có từ stagger hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stagger nghĩa là loạng choạng. stagger là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: walk as if unable to control one's movements. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stagger

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The boche had all the best of it and soon our plane was seen to slip and stagger and begin to descend.

    Từ trong câu: stagger, plane, best, soon, see, slip, begin, descend

    Herbert W. McBride, The Emma Gees. Nguồn: Project Gutenberg #20655. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Fain am I to stagger to this emprise under the weightiest words of the dictionary.

    Từ trong câu: dictionary, stagger, word

    Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • After walking or rather staggering along for some minutes, I gradually recovered my senses and steered for the nearest chemist's shop.

    Từ trong câu: staggering, walk, rather, stagger, minute, gradually, recover, sense

    Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 06. Nguồn: Project Gutenberg #13623. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • To show himself independent of me, he would start and stagger through with his hymn in the most discordant manner.

    Từ trong câu: independent, manner, show, himself, start, stagger

    Frederick Douglass, Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave. Nguồn: Project Gutenberg #23. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng stagger

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stagger backward191 lần
stagger backwards138 lần
stagger blindly57 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stagger

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stagger trong kho câu?
Kho câu có 209 câu có từ stagger hoặc các dạng của từ, trích từ 196 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stagger xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stagger gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stagger?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stagger: Quá khứ đơn (54 câu), Câu phủ định (15 câu), Quá khứ hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.