Câu tiếng Anh có từ “reluctantly”
168 câu thật có từ reluctantly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: reluctantly nghĩa là miễn cưỡng. reluctantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: with reluctance. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ reluctantly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
“I’ll have to go around by the road, then,” said Anne, taking up her hat reluctantly.
Từ trong câu: reluctantly, go, around, road, take, up, hat
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Victory, which she gives to others reluctantly, he will take like a master from her hand HOUSTON!
Từ trong câu: reluctantly, master, victory, give, other, take, like, hand
Amelia E. Barr, Remember the Alamo. Nguồn: Project Gutenberg #287. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“And to-morrow, Catherine, will you be here to-morrow?” asked young Heathcliff, holding her frock as she rose reluctantly.
Từ trong câu: reluctantly, ask, young, hold, rise
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
That homage is sometimes reluctantly given, and is sometimes accompanied with suspicion and ill-will But none can refuse it.
Từ trong câu: suspicion, reluctantly, accompany, ill, sometimes, give, none, refuse
Various Harper, Harper's New Monthly Magazine, vol. 3, no. 18, November, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #36516. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng reluctantly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| reluctantly consented | 171 lần |
| reluctantly obeyed | 118 lần |
| reluctantly compelled | 152 lần |
| reluctantly agrees | 35 lần |
| reluctantly complied | 36 lần |
| reluctantly yielded | 68 lần |
| reluctantly acquiesced | 26 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ reluctantly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ reluctantly trong kho câu?
- Kho câu có 168 câu có từ reluctantly hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ reluctantly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ reluctantly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 125 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ reluctantly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ reluctantly: Quá khứ đơn (45 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.