Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reluctantly

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “reluctantly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reluctantly”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
reluctantly consentedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
reluctantly obeyedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
reluctantly compelledlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
reluctantly agreeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
reluctantly compliedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
reluctantly yieldedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
reluctantly acquiescedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “reluctantly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.