Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “razor”

145 câu thật có từ razor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: razor nghĩa là dao cạo. razor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: edge tool used in shaving. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ razor

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This tool will cut (razor) the clip into two pieces at the time selected.

    Từ trong câu: razor, tool, cut, clip, piece, time, select

    «Kdenlive/Interface», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=117300 (bản sửa đổi 4452726). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "I will never shave again," he declared, "until the man who stole my razor, brings it back."

    Từ trong câu: razor, never, shave, again, declare, until, man, steal

    Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor] Morris, Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History. Nguồn: Project Gutenberg #22179. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You will need a sharp knife or razor for this step.

    Từ trong câu: razor, need, sharp, knife, step

    «Marijuana Cultivation/Cloning», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=193318 (bản sửa đổi 4338475). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The "hacking" there consists of looking at the razor and manufacturing a blade that will fit.

    Từ trong câu: hack, razor, blade, consist, look, manufacture, fit

    James Boyle, The Public Domain: Enclosing the Commons of the Mind. Nguồn: Project Gutenberg #27526. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng razor

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
occam's razor34 lần
razor strop28 lần
razor strops14 lần
razor edged34 lần
razor grinder11 lần
razor blade39 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ razor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ razor trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ razor hoặc các dạng của từ, trích từ 120 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ razor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ razor gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ razor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ razor: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (12 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.