Câu tiếng Anh có từ “provided”
141 câu thật có từ provided hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: provided nghĩa là miễn là, với điều kiện là (liên từ điều kiện). provided là một liên từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: on the condition or understanding that; only if. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ provided
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
While such a task is difficult to say the least, nature has provided us—literally—with a world full of templates.
Từ trong câu: provided, literally, task, difficult, least, nature, provide, world
«Robotics/Components/Actuation Devices/Air muscle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=8052 (bản sửa đổi 4295855). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
She has been provided for as if she were a little princess."
Từ trong câu: provide, provided, little, princess
Frances Hodgson Burnett, A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time. Nguồn: Project Gutenberg #146. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We have provided him with all that he can want.
Từ trong câu: provide, provided, want
Arthur Conan Doyle, The Hound of the Baskervilles. Nguồn: Project Gutenberg #2852. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“He has provided for himself as well.
Từ trong câu: provide, provided, himself, well
Henry James, The Turn of the Screw. Nguồn: Project Gutenberg #209. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He might as well have provided them for a squirrel or a magpie.
Từ trong câu: magpie, provide, provided, well
Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
If the instruments were provided to celebrate a triumph, they might as well have been left at home.
Từ trong câu: instrument, triumph, provided, celebrate, provide, well, leave, home
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 61, No. 378, April, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #23690. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Recently, he has provided consulting support for the Hewlett Foundation on Open Educational Resources which are free resources in education.
Từ trong câu: recently, educational, provided, foundation, provide, consult, support, open
«Learning Theorists», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=118683 (bản sửa đổi 4641460). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ provided
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ provided trong kho câu?
- Kho câu có 141 câu có từ provided hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ provided xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ provided gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B2 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ provided?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ provided: Câu phủ định (21 câu), Quá khứ đơn (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.